送料

sōryō

「送料」是什麼意思?

phí vận chuyển

この商品は送料無料です。

Mặt hàng này miễn phí vận chuyển.


如何正确使用「送料」?

trang trọng

Phí vận chuyển hàng hóa, thường được tính dựa trên trọng lượng, kích thước hoặc khoảng cách.

インターネットで注文すると、送料がかかりますか?

Khi đặt hàng online, có mất phí vận chuyển không?

送料込みの価格です。

Giá đã bao gồm phí vận chuyển.

Thường được viết tắt là '送料' trong các hóa đơn hoặc trang thương mại điện tử. Có thể thay thế bằng '配送料' (phí giao hàng) trong ngữ cảnh trang trọng hơn.

Cụm từ kết hợp

送料無料miễn phí vận chuyển送料込みgiá đã bao gồm phí vận chuyển送料別途phí vận chuyển tính riêng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt '送料' và '配送料'

'送料' thường dùng cho phí vận chuyển chung, trong khi '配送料' nhấn mạnh quá trình giao hàng cụ thể. Trong nhiều trường hợp, hai từ có thể thay thế nhau.

Quy tắc vàng

Cách viết tắt trong hóa đơn

Trong các hóa đơn hoặc trang thương mại điện tử, '送料' thường được viết tắt là '送料' hoặc '配送料'. Tránh nhầm lẫn với '送金料' (phí chuyển tiền) hoặc '送付料' (phí gửi kèm).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của '送る' (gửi, vận chuyển) + '料' (phí, tiền). '送る' có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, '料' bắt nguồn từ Hán Việt 'liệu' (料) nghĩa là 'tiền bạc' hay 'chi phí'.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng phổ biến trong thương mại điện tử, giao nhận hàng hóa. Có thể thay thế bằng 'phí ship' trong ngôn ngữ giao tiếp thân mật.

Phân tích từ

送る
gửi, vận chuyển
verb root
+
料
phí, tiền
suffix
Từ Điển Nhật Việt