質量

shitsuryō

「質量」在Vietnamese中是什麼意思?

khối lượng

この物質の質量は10キログラムです。

Khối lượng của chất này là 10 kilôgam.


如何正确使用「質量」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Đại lượng vật lý biểu thị lượng vật chất trong một vật thể, không đổi theo vị trí.

アインシュタインのE=mc²は質量とエネルギーの等価性を示しています。

Công thức E=mc² của Einstein thể hiện sự tương đương giữa khối lượng và năng lượng.

Trong vật lý hiện đại, khối lượng có thể biến đổi thành năng lượng theo thuyết tương đối. Không nhầm lẫn với 'trọng lượng' (重量) là lực hấp dẫn tác dụng lên khối lượng.

trang trọng

Số đo lượng vật chất trong một vật thể, thường dùng trong đời sống hàng ngày.

この荷物の質量を量ってください。

Hãy cân khối lượng của kiện hàng này.

Thường được dùng thay thế cho 'trọng lượng' trong ngôn ngữ không chuyên, nhưng về mặt khoa học có sự khác biệt.

Cụm từ kết hợp

質量保存の法則định luật bảo toàn khối lượng質量数số khối質量エネルギー等価原理nguyên lý tương đương khối lượng-năng lượng

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt khối lượng và trọng lượng

Khối lượng (質量) là đại lượng bất biến, không phụ thuộc vào lực hấp dẫn. Trọng lượng (重量) là lực hấp dẫn tác dụng lên khối lượng, thay đổi theo vị trí (ví dụ: trọng lượng trên Trái Đất khác trên Mặt Trăng).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng thuật ngữ khoa học

Trong các bài viết khoa học hoặc kỹ thuật, luôn sử dụng 'khối lượng' (質量) thay vì 'trọng lượng' (重量) khi đề cập đến đại lượng vật lý. Tránh nhầm lẫn trong ngữ cảnh chuyên môn.

Nguồn gốc từ

Từ '質量' (しつりょう) trong tiếng Nhật là sự kết hợp của '質' (chất, chỉ bản chất) và '量' (lượng, chỉ số đo). Từ Hán-Việt tương ứng là 'chất lượng', nhưng trong ngữ cảnh vật lý, nó được hiểu là 'khối lượng' (mass) chứ không phải 'chất lượng' (quality).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '質量' thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, trong khi '重さ' (trọng lượng) hay '重量' (trọng lượng) được dùng phổ biến hơn trong đời sống. Cần phân biệt rõ ràng giữa 'khối lượng' (mass) và 'trọng lượng' (weight) trong các bài viết khoa học.

Phân tích từ

質
bản chất/chất liệu (chất lượng)
root
+
量
số đo/lượng (số lượng)
root
Từ Điển Nhật Việt