Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 責任を転嫁する

責任を転嫁する

sekinin o tenka suruÂm Hán-Việttrách nhiệm chuyển cãi

「責任を転嫁する」是什麼意思?

chuyển trách nhiệm cho người khác

彼は失敗の責任を部下に転嫁した

Anh ấy chuyển trách nhiệm về sự thất bại cho những người dưới quyền


如何正确使用「責任を転嫁する」?

Luật
trang trọng

Chuyển trách nhiệm hoặc lỗi lầm của mình cho người khác để tránh chịu hậu quả

会社は環境汚染の責任を下請け業者に転嫁しようとした

Công ty cố gắng chuyển trách nhiệm về ô nhiễm môi trường cho nhà thầu

Thường được sử dụng trong các trường hợp pháp lý hoặc kinh doanh

thông thường

Trong các mối quan hệ xã hội, hành động tránh chịu trách nhiệm cá nhân bằng cách đổ lỗi cho người khác

彼は常に失敗の責任を他人に転嫁する

Anh ấy thường xuyên chuyển trách nhiệm về sự thất bại cho người khác

Dùng để mô tả hành vi tránh chịu trách nhiệm cá nhân

Từ đồng nghĩa

責任を押し付ける責任を他人に負わせる

Từ trái nghĩa

責任を受け入れる自分の過ちを認める

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống pháp lý hoặc kinh doanh, cũng như trong các mối quan hệ xã hội để mô tả hành vi tránh chịu trách nhiệm cá nhân

Phân tích từ

責任
trách nhiệm
root
+
転嫁
chuyển cho người khác
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。