見ずに

mizuniÂm Hán-Việtmật

「見ずに」在Vietnamese中是什麼意思?

không nhìn

彼は私を見ずに通り過ぎた。

Anh ấy đi qua mà không nhìn tôi.


如何正确使用「見ずに」:Vietnamese中的定义与例句

thông thường

Không nhìn, không quan sát

彼女は私を見ずに話し続けた。

Cô ấy tiếp tục nói mà không nhìn tôi.

Thường dùng để chỉ hành động cố ý tránh nhìn hoặc không quan tâm.

Cụm từ kết hợp

見ずに去るđi mà không nhìn見ずに通過するđi qua mà không nhìn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Câu này thường dùng để mô tả hành động tránh nhìn hoặc không quan tâm, thường mang ý nghĩa tiêu cực.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống xã hội để chỉ hành động tránh nhìn hoặc không quan tâm.

Phân tích từ

見
nhìn
root
+
ず
không (dạng từ phủ định)
suffix
+
に
dạng kết thúc câu
particle
Từ Điển Nhật Việt