Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 要件をクリアする

要件をクリアする

yōken o kuria suru

「要件をクリアする」是什麼意思?

đáp ứng yêu cầu

このプロジェクトは要件をクリアする必要があります。

Dự án này cần phải đáp ứng yêu cầu.


如何正确使用「要件をクリアする」?

trang trọng

Hoàn thành các điều kiện, tiêu chuẩn hoặc yêu cầu được đề ra.

契約書の要件をクリアするために、追加の書類を提出しました。

Tôi đã nộp thêm tài liệu để đáp ứng các yêu cầu trong hợp đồng.

このソフトウェアは最低限の要件をクリアしています。

Phần mềm này đáp ứng được các yêu cầu tối thiểu.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, kỹ thuật hoặc pháp lý khi đề cập đến việc hoàn thành các điều kiện cần thiết.

Cụm từ kết hợp

要件を満たすđáp ứng yêu cầu要件を満たすことviệc đáp ứng yêu cầu

Từ đồng nghĩa

要件を満たす条件を満たす基準をクリアする

Từ trái nghĩa

要件を満たさない基準に達しない

Mẹo hay

Phân biệt '要件をクリアする' và '要件を満たす'

'要件をクリアする' thường nhấn mạnh vào hành động vượt qua các rào cản hoặc thử thách, trong khi '要件を満たす' thiên về việc đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn. Cả hai đều có nghĩa tương đương nhưng 'クリアする' mang sắc thái tích cực hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này phù hợp nhất trong các tài liệu chính thức, báo cáo kỹ thuật, hoặc trao đổi công việc. Tránh sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa '要件' (yōken - yêu cầu, điều kiện) và 'クリアする' (kuria suru - vượt qua, hoàn thành). 'クリアする' bắt nguồn từ tiếng Anh 'clear', nghĩa là 'vượt qua', 'hoàn thành' trong ngữ cảnh này.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chính thức như hợp đồng, kỹ thuật, hoặc quản lý dự án. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.

Phân tích từ

要件
yêu cầu, điều kiện
noun
+
を
trợ từ chỉ đối tượng trực tiếp
particle
+
クリアする
vượt qua, hoàn thành
verb (loanword from English)
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。