複雑怪奇

fukuzatsukaiÂm Hán-Việtphức tạp quái kỳ
phức tạp và kỳ quái

この映画は複雑怪奇なストーリーで有名だ

Bộ phim này nổi tiếng với câu chuyện phức tạp và kỳ quái


thông thường

phức tạp và kỳ quái, thường dùng để mô tả những điều lạ lùng, khó hiểu hoặc gây sốc

その事件は複雑怪奇な展開を迎えた

Vụ việc đã có những phát triển phức tạp và kỳ quái

この小説は複雑怪奇な世界観が特徴だ

Cuốn tiểu thuyết này nổi bật với thế giới phức tạp và kỳ quái

Thường dùng trong văn học, phim ảnh hoặc khi mô tả những hiện tượng lạ lùng

Cụm từ kết hợp

複雑怪奇な事件vụ việc phức tạp và kỳ quái複雑怪奇なストーリーcâu chuyện phức tạp và kỳ quái

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '複雑' (phức tạp) và '怪奇' (kỳ quái), mô tả những điều lạ lùng và khó hiểu

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn học, phim ảnh hoặc khi mô tả những hiện tượng lạ lùng, khó hiểu

Phân tích từ

複雑
phức tạp
root
+
怪奇
kỳ quái
root
Từ Điển Nhật Việt