複写禁止

fukusha kinshi

「複写禁止」是什麼意思?

không được sao chép

この資料は複写禁止です。

Tài liệu này không được sao chép.


如何正确使用「複写禁止」?

trang trọng

không được phép sao chép tài liệu, hình ảnh hoặc thông tin

この本は複写禁止と書かれています。

Quyển sách này có ghi 'không được sao chép'.

写真の無断複写は禁止されています。

Việc sao chép ảnh mà không xin phép bị cấm.

Thường xuất hiện trên sách, tài liệu, ảnh, hoặc phương tiện truyền thông để cảnh báo người dùng không sao chép trái phép.

Cụm từ kết hợp

無断複写sao chép không phép

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt '複製' và '複写'

'複製' thường dùng cho việc sao chép vật lý (ví dụ: bản in, tượng), còn '複写' thường dùng cho tài liệu, hình ảnh, hoặc thông tin dưới dạng bản sao.

Nguồn gốc từ

Từ '複写' (fukusha) nghĩa là 'sao chép' (từ '複' nghĩa là 'phức tạp' hoặc 'nhiều lớp' + '写' nghĩa là 'chép lại'), '禁止' (kinshi) nghĩa là 'cấm'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường thấy trong sách, tài liệu học thuật, ảnh nghệ thuật, hoặc phương tiện truyền thông. Có thể viết tắt thành '複製禁止' hoặc 'コピー禁止' trong ngữ cảnh ngắn gọn.

Phân tích từ

複
phức tạp, nhiều lớp (Hán Việt: phức)
kanji
+
写
chép lại, sao chép (Hán Việt: tả)
kanji
+
禁止
cấm (Hán Việt: cấm)
kanji
Từ Điển Nhật Việt