Looking up...
被災者生活再建支援金は、災害により被害を受けた被災者の生活再建を支援するための制度です。
Tiền hỗ trợ tái thiết cuộc sống người bị thiệt hại là một chế độ nhằm hỗ trợ người dân bị thiệt hại do thiên tai tái thiết cuộc sống.
Chế độ hỗ trợ tài chính do chính phủ Nhật Bản cung cấp cho người dân bị ảnh hưởng bởi thiên tai để tái thiết cuộc sống.
東日本大震災の被災者は被災者生活再建支援金を受給することができました。
Người dân bị thiệt hại trong trận động đất lớn phía Đông Nhật Bản đã có thể nhận tiền hỗ trợ tái thiết cuộc sống.
Chỉ áp dụng cho người dân Nhật Bản bị thiệt hại bởi thiên tai. Số tiền hỗ trợ phụ thuộc vào mức độ thiệt hại.
被災者生活再建支援金 (tiền hỗ trợ tái thiết) khác với 災害援護資金 (quỹ cứu trợ thiên tai) ở chỗ nó chỉ hỗ trợ tái thiết cuộc sống, không bao gồm các khoản cứu trợ khẩn cấp.
Thuật ngữ này chỉ áp dụng trong bối cảnh thiên tai tại Nhật Bản. Không sử dụng trong các ngữ cảnh khác.
Từ ghép Hán-Nhật: 被災者 (hisaisha: người bị thiệt hại) + 生活 (seikatsu: cuộc sống) + 再建 (saiken: tái thiết) + 支援金 (shienkin: tiền hỗ trợ).
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp luật, báo cáo chính phủ và thông tin hỗ trợ thiên tai tại Nhật Bản. Không sử dụng trong ngữ cảnh thông thường.