Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 被災者生活再建支援金

被災者生活再建支援金

hisaisha seikatsu saiken shienkin

「被災者生活再建支援金」在Vietnamese中是什麼意思?

tiền hỗ trợ tái thiết cuộc sống người bị thiệt hại

被災者生活再建支援金は、災害により被害を受けた被災者の生活再建を支援するための制度です。

Tiền hỗ trợ tái thiết cuộc sống người bị thiệt hại là một chế độ nhằm hỗ trợ người dân bị thiệt hại do thiên tai tái thiết cuộc sống.


如何正确使用「被災者生活再建支援金」:Vietnamese中的定义与例句

Luật
trang trọng

Chế độ hỗ trợ tài chính do chính phủ Nhật Bản cung cấp cho người dân bị ảnh hưởng bởi thiên tai để tái thiết cuộc sống.

東日本大震災の被災者は被災者生活再建支援金を受給することができました。

Người dân bị thiệt hại trong trận động đất lớn phía Đông Nhật Bản đã có thể nhận tiền hỗ trợ tái thiết cuộc sống.

Chỉ áp dụng cho người dân Nhật Bản bị thiệt hại bởi thiên tai. Số tiền hỗ trợ phụ thuộc vào mức độ thiệt hại.

Cụm từ kết hợp

被災者生活再建支援金を受給するnhận tiền hỗ trợ tái thiết cuộc sống người bị thiệt hại被災者生活再建支援金制度chế độ tiền hỗ trợ tái thiết cuộc sống người bị thiệt hại

Từ đồng nghĩa

災害援護資金被災者支援金

Cụm từ liên quan

災害救助法cụm từ
Luật cứu trợ thiên tai
被災者生活再建支援事業cụm từ
Dự án hỗ trợ tái thiết cuộc sống người bị thiệt hại

Mẹo hay

Phân biệt với các thuật ngữ tương tự

被災者生活再建支援金 (tiền hỗ trợ tái thiết) khác với 災害援護資金 (quỹ cứu trợ thiên tai) ở chỗ nó chỉ hỗ trợ tái thiết cuộc sống, không bao gồm các khoản cứu trợ khẩn cấp.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Thuật ngữ này chỉ áp dụng trong bối cảnh thiên tai tại Nhật Bản. Không sử dụng trong các ngữ cảnh khác.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 被災者 (hisaisha: người bị thiệt hại) + 生活 (seikatsu: cuộc sống) + 再建 (saiken: tái thiết) + 支援金 (shienkin: tiền hỗ trợ).

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp luật, báo cáo chính phủ và thông tin hỗ trợ thiên tai tại Nhật Bản. Không sử dụng trong ngữ cảnh thông thường.

Phân tích từ

被災者
người bị thiệt hại
compound
+
生活
cuộc sống
root
+
再建
tái thiết
root
+
支援金
tiền hỗ trợ
compound
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。