袋小路

fukurokōji

「袋小路」是什麼意思?

ngõ cụt

この道は袋小路で、車は通れません。

Con đường này là ngõ cụt nên xe không thể đi qua.


如何正确使用「袋小路」?

trang trọng

Đường cụt, ngõ không lối thoát

この通りは袋小路なので、迷いやすいです。

Con phố này là ngõ cụt nên dễ bị lạc.

袋小路に入ったら、引き返すしかありません。

Khi vào ngõ cụt, chỉ còn cách quay đầu thôi.

Thường dùng để chỉ đường hoặc tình huống không lối thoát.

Cụm từ kết hợp

袋小路に入るrơi vào ngõ cụt / lâm vào tình thế không lối thoát袋小路のような道con đường giống như ngõ cụt

Mẹo hay

Phân biệt 袋小路 và 突き当たり

Cả hai đều chỉ đường cụt, nhưng 袋小路 thường là ngõ hẹp, ít người qua lại, trong khi 突き当たり có thể là ngõ rộng hơn, thường thấy ở cuối đường phố.

Quy tắc vàng

Dùng 袋小路 khi đề cập đến đường cụt trong bối cảnh đô thị

Ví dụ: この辺りは袋小路が多い (Khu vực này có nhiều ngõ cụt).

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai từ: 袋 (fukuro, túi) + 小路 (kōji, đường nhỏ). Ý nghĩa gốc là 'con đường nhỏ hình túi', tức đường cụt.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh chỉ đường hoặc tình huống bế tắc. Không dùng cho nghĩa bóng trừ khi ám chỉ sự bế tắc trong suy nghĩ hoặc kế hoạch.

Phân tích từ

袋
túi / bao
root
+
小路
đường nhỏ
root
Từ Điển Nhật Việt