草原

sōgen

「草原」是什麼意思?

thảo nguyên

広大な草原が広がっている。

Một thảo nguyên rộng lớn trải dài.


如何正确使用「草原」?

trang trọng

Vùng đất rộng lớn phủ đầy cỏ, thường không có cây lớn, thường được dùng cho chăn thả gia súc hoặc sinh sống của các loài động vật hoang dã.

モンゴルの草原は有名だ。

Thảo nguyên Mông Cổ rất nổi tiếng.

Thường được liên tưởng đến những vùng đất khô cằn nhưng màu mỡ, như ở Mông Cổ, Kazakhstan hay các vùng thảo nguyên ở châu Âu.

văn chương

Trong văn học, biểu tượng cho sự rộng lớn, tự do, hoang sơ hoặc sự cô đơn.

草原を駆ける風のように自由だ。

Tự do như gió thổi trên thảo nguyên.

Thường xuất hiện trong thơ ca, tiểu thuyết như một hình ảnh tượng trưng.

Cụm từ kết hợp

草原地帯vùng thảo nguyên草原気候khí hậu thảo nguyên草原を駆けるphi nhanh trên thảo nguyên

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

草原の王者ẩn dụ
vua của thảo nguyên (thường chỉ sư tử, linh dương)

Mẹo hay

Phân biệt 草原 và 牧草地

草原 thường chỉ vùng đất hoang dã rộng lớn, trong khi 牧草地 (boku-sō-chi) chỉ những cánh đồng cỏ được trồng trọt phục vụ chăn nuôi. 草原 thiên nhiên hơn, còn 牧草地 là nhân tạo.

Quy tắc vàng

Sử dụng 草原 trong văn cảnh

Hãy nhớ rằng 草原 thường gợi lên hình ảnh rộng lớn, hoang sơ. Nếu nói về những cánh đồng cỏ nhỏ hay được chăm sóc, hãy dùng từ khác như 牧草地 hoặc đơn giản là 草地.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai kanji: 草 (thảo, nghĩa là 'cỏ') và 原 (nguyên, nghĩa là 'vùng đất rộng'). Kết hợp lại thành 'thảo nguyên' - vùng đất rộng phủ đầy cỏ.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh địa lý hoặc văn học. Trong đời sống thường nhật, người Việt có thể dùng 'đồng cỏ' hoặc 'thảo nguyên' tùy thuộc vào ngữ cảnh (thảo nguyên thiên nhiên rộng lớn vs. đồng cỏ nhỏ).

Phân tích từ

草
cỏ
root
+
原
vùng đất rộng, nguyên sơ
root
Từ Điển Nhật Việt