苦笑い
cười gượng彼は失敗したとわかって苦笑いした。
Anh ấy biết mình thất bại nên cười gượng.
Cười gượng, cười miễn cưỡng thể hiện sự cay đắng, xấu hổ hoặc bất lực trước tình huống khó xử.
上司に叱られた時、思わず苦笑いしてしまった。
Khi bị sếp trách mắng, tôi bất giác cười gượng.
「また失敗しちゃった...」と彼は苦笑いした。
"Lại thất bại rồi..." anh ấy cười gượng nói.
Thường dùng khi ai đó cảm thấy xấu hổ, cay đắng hoặc không thể che giấu cảm xúc thật trước tình huống khó xử.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 苦笑い và 作り笑い
苦笑い thể hiện cảm xúc thật (xấu hổ, cay đắng) trong khi 作り笑い là nụ cười giả tạo, không chân thành. Ví dụ: 苦笑い khi thất bại (cảm xúc thật), 作り笑い khi nói dối (giả vờ).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 苦笑い?
Chỉ dùng khi ai đó cười trong tình huống khó xử, cay đắng hoặc bất lực. Không dùng cho nụ cười vui vẻ hoặc tự nhiên.
Nguồn gốc từ
Ghép từ hai từ: 苦 (khổ, cay đắng) + 笑い (cười). Ban đầu chỉ nụ cười chua chát, sau mở rộng nghĩa sang sự cười gượng trước tình huống khó xử.
Ghi chú sử dụng
Không dùng cho nụ cười vui vẻ hoặc tự nhiên. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh tiêu cực (thất bại, xấu hổ, bất lực). Có thể đi kèm với các từ chỉ cảm xúc như 思わず (bất giác), 思わず (không kiềm chế được).