Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 苛立つ

苛立つ

iradatsu

「苛立つ」在Vietnamese中是什麼意思?

bực mình

彼は待ち合わせに遅れてきた友人に苛立っていた。

Anh ấy bực mình vì người bạn đến trễ cuộc hẹn.


如何正确使用「苛立つ」:Vietnamese中的定义与例句

thông thường

Cảm thấy khó chịu, tức giận vì điều gì đó không như ý hoặc người khác gây phiền hà.

待ち時間が長すぎて苛立つ。

Phải chờ đợi quá lâu khiến tôi bực mình.

彼の態度に苛立ってきた。

Tôi dần bực mình với thái độ của anh ấy.

Thường dùng để diễn tả sự khó chịu kéo dài, không chỉ tức giận bộc phát.

Cụm từ kết hợp

苛立たせるlàm ai đó bực mình苛立ちを感じるcảm thấy bực mình

Từ đồng nghĩa

腹が立ついらいらする怒る

Từ trái nghĩa

落ち着く穏やか

Mẹo hay

Phân biệt 苛立つ và 怒る

苛立つ thể hiện sự khó chịu kéo dài, không nhất thiết phải bộc lộ ra ngoài, trong khi 怒る (おこる) thường chỉ sự tức giận bộc phát, có thể đi kèm hành động.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 苛立つ?

Dùng khi cảm thấy khó chịu vì điều gì đó không như ý, thường không liên quan đến sự xúc phạm cá nhân sâu sắc. Ví dụ: chờ đợi lâu, bị đối xử bất công, bị làm phiền.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ kanji 苛 (hà, nghĩa là 'khắc nghiệt, khó chịu') + 立つ (lập, nghĩa là 'đứng'). Ban đầu mang nghĩa đen là 'khó chịu như đứng trên gai', sau đó chuyển sang nghĩa bóng là 'bực mình, tức giận'.

Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, có thể đi kèm với các từ chỉ nguyên nhân gây khó chịu (e.g. 彼の態度に苛立つ). Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hay văn bản hành chính.

Phân tích từ

苛
khắc nghiệt, khó chịu
kanji
+
立
đứng
kanji
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。