自己紹介
「自己紹介」是什麼意思?
tự giới thiệuはじめまして。自己紹介をさせてください。
Rất hân hạnh được gặp anh chị. Cho phép tôi tự giới thiệu.
如何正确使用「自己紹介」?
Hành động giới thiệu bản thân để người khác biết về mình.
新入社員は最初に自己紹介をするのが慣例です。
Theo lệ thường, nhân viên mới sẽ tự giới thiệu vào buổi đầu tiên.
自己紹介の時間を5分とっています。
Chúng tôi dành 5 phút cho phần tự giới thiệu.
Thường dùng trong môi trường công sở, hội nghị, lớp học hoặc lần đầu gặp gỡ ai đó.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cách ghi nhớ
自己 (jiko) nghĩa là 'bản thân', 紹介 (shoukai) nghĩa là 'giới thiệu'. Ghép lại thành 'tự giới thiệu' — hành động nói về bản thân mình cho người khác biết.
Quy tắc vàng
Trình tự hợp lý
Khi tự giới thiệu, thường theo trình tự: tên, nghề nghiệp, kinh nghiệm, sở thích hoặc mục tiêu. Ví dụ: 'Tôi tên là A, hiện đang làm việc tại công ty X, chuyên về lĩnh vực Y.'
Nguồn gốc từ
自己 (jiko, tự mình) + 紹介 (shoukai, giới thiệu). Từ Hán-Việt: 自己 (tự) + 紹介 (giới thiệu).
Ghi chú sử dụng
Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc lần đầu gặp mặt. Không dùng trong hoàn cảnh thân mật như giữa bạn bè thân thiết.