Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 脱退する

脱退する

datsutai suruÂm Hán-Việtthoát thải

「脱退する」是什麼意思?

rời khỏi, từ bỏ

彼はクラブから脱退することに決めた。

Anh ấy đã quyết định rời khỏi câu lạc bộ.


如何正确使用「脱退する」?

trang trọngthông thường

Rời khỏi một tổ chức, nhóm hoặc nhóm hoạt động

彼女は政治団体から脱退した。

Cô ấy đã rời khỏi tổ chức chính trị.

チームから脱退することを考えている。

Tôi đang nghĩ về việc rời khỏi đội.

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính thức hoặc không chính thức.

Cụm từ kết hợp

クラブから脱退するrời khỏi câu lạc bộチームから脱退するrời khỏi đội組織から脱退するrời khỏi tổ chức

Từ đồng nghĩa

離脱する退会する辞める

Từ trái nghĩa

加入する参加する

Nguồn gốc từ

Từ '脱退' bao gồm '脱' (thoát) và '退' (thoái), có nghĩa là rời khỏi hoặc từ bỏ.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ việc rời khỏi một nhóm hoặc tổ chức một cách chính thức.

Phân tích từ

脱
thoát
root
+
退
thoái
root
+
する
làm
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。