耳

mimi

「耳」是什麼意思?

tai

耳が痛い。

Tai đau quá.


如何正确使用「耳」?

trang trọng

Bộ phận trên cơ thể người hoặc động vật dùng để nghe âm thanh.

耳を澄ます。

Lắng tai nghe.

耳が遠い。

Tai kém.

Từ này cũng được dùng trong các cụm từ mang nghĩa bóng như '耳が痛い' (nghe thấy xấu hổ, nhói tai).

Cụm từ kết hợp

耳が痛いnghe thấy xấu hổ, nhói tai耳を傾けるlắng nghe, chú ý nghe耳が遠いtai kém, nghe không rõ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

耳を澄ますcụm từ
lắng nghe cẩn thận
耳が早いcụm từ
nhạy bén, nhanh nhạy

Mẹo hay

Phân biệt '耳' và '聴く'

'耳' chỉ bộ phận cơ thể, trong khi '聴く' (kiiku) là động từ 'nghe' một cách chủ động. Ví dụ: '音楽を聴く' (nghe nhạc).

Quy tắc vàng

Sử dụng '耳' trong ngữ cảnh sinh học

Từ '耳' thường được dùng trong các ngữ cảnh sinh học, y học hoặc khi nói về khả năng nghe. Không nên dùng '耳' để chỉ hành động nghe (dùng '聴く' thay thế).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật 耳 (mimi) có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, bắt nguồn từ tiếng Nhật nguyên thủy *mimV (tai). Chữ Hán 耳 (nhĩ) được sử dụng trong tiếng Hán cổ và có cùng nghĩa là 'tai'. Từ này đã được mượn vào tiếng Việt dưới dạng 'tai'.

Ghi chú sử dụng

Từ '耳' trong tiếng Nhật chủ yếu dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc y học. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng từ '耳' kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ (ví dụ: 耳が痛い).

Phân tích từ

耳
tai
root
Từ Điển Nhật Việt