Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 組織の硬直化

組織の硬直化

soshiki no kōchokuka

「組織の硬直化」是什麼意思?

tình trạng quan liêu hóa tổ chức

多くの大企業は硬直化した組織構造によってイノベーションが阻害されている。

Nhiều doanh nghiệp lớn bị cản trở đổi mới do cấu trúc tổ chức quan liêu hóa.


如何正确使用「組織の硬直化」?

Kinh doanh
trang trọng

tình trạng trở nên cứng nhắc, thiếu linh hoạt trong hoạt động của tổ chức do các quy trình, quy định trở nên quá cứng nhắc và không thích ứng kịp với thay đổi

政府機関の硬直化が政策の遅れを招いている。

Tình trạng quan liêu hóa trong các cơ quan chính phủ dẫn đến sự chậm trễ trong chính sách.

この企業は硬直化した意思決定プロセスにより競争力を失った。

Doanh nghiệp này mất khả năng cạnh tranh vì quy trình ra quyết định quan liêu hóa.

Thường dùng trong bối cảnh doanh nghiệp, tổ chức nhà nước hoặc hệ thống hành chính. Có thể dịch gần nghĩa là 'quan liêu hóa', 'cứng nhắc hóa tổ chức', hoặc 'bureaucratization' trong tiếng Anh.

Cụm từ kết hợp

組織の硬直化を防ぐngăn chặn tình trạng quan liêu hóa tổ chức硬直化した組織tổ chức quan liêu hóa硬直化する組織tổ chức đang trở nên quan liêu hóa

Từ đồng nghĩa

官僚化硬直化非柔軟化

Từ trái nghĩa

柔軟化フレキシビリティの向上

Cụm từ liên quan

官僚主義cụm từ
chủ nghĩa quan liêu
意思決定の遅れcụm từ
sự chậm trễ trong ra quyết định
組織改革cụm từ
cải cách tổ chức

Mẹo hay

Phân biệt 硬直化 và 官僚化

硬直化 nhấn mạnh vào sự thiếu linh hoạt về cấu trúc/quy trình, trong khi 官僚化 (chủ nghĩa quan liêu) nhấn mạnh vào sự quan liêu, xa rời thực tế. Ví dụ: '硬直化した意思決定プロセス' (quy trình ra quyết định cứng nhắc) nhưng '官僚的な手続き' (thủ tục quan liêu).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này chỉ áp dụng cho tổ chức, doanh nghiệp hoặc hệ thống hành chính. Không dùng để miêu tả cá nhân (ví dụ: 'anh ấy trở nên cứng nhắc' → không dùng 硬直化).

Nguồn gốc từ

組織 (soshiki) = tổ chức; 硬直化 (kōchokuka) = trạng thái trở nên cứng nhắc (硬直 = cứng nhắc, 化 = -hóa). Từ ghép Hán-Nhật, xuất hiện trong bối cảnh quản trị tổ chức từ thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo phân tích doanh nghiệp hoặc tài liệu quản trị. Có thể kết hợp với các từ chỉ tổ chức như 企業、政府機関、官公庁. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường.

Phân tích từ

組織
tổ chức
root
+
の
trợ từ sở hữu (của)
grammar
+
硬直化
sự trở nên cứng nhắc, thiếu linh hoạt
compound
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。