紹介状

shōkaijō

「紹介状」是什麼意思?

thư giới thiệu

会社に紹介状を持って行ってください。

Anh hãy mang thư giới thiệu đến công ty nhé.


如何正确使用「紹介状」?

trang trọng

Thư do cá nhân hoặc tổ chức viết nhằm giới thiệu người khác cho bên nhận.

大学に紹介状を提出する必要があります。

Tôi cần nộp thư giới thiệu cho trường đại học.

医者に紹介状を書いてもらった。

Tôi đã được bác sĩ viết thư giới thiệu.

Thường được sử dụng trong môi trường học thuật, y tế, hoặc công việc.

Cụm từ kết hợp

紹介状を書くviết thư giới thiệu紹介状を出すgửi thư giới thiệu紹介状が必要cần thư giới thiệu

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 紹介状 và 推薦状

紹介状 thường mang tính chất trung lập, chỉ đơn thuần giới thiệu thông tin. Trong khi đó, 推薦状 (thư tiến cử) thường mang tính chủ quan hơn, thể hiện sự khen ngợi hoặc ủng hộ mạnh mẽ đối với người được giới thiệu.

Quy tắc vàng

Khi nào cần sử dụng 紹介状

Thư giới thiệu thường được yêu cầu khi nộp đơn xin học bổng, xin việc, hoặc khi chuyển viện trong lĩnh vực y tế. Hãy chuẩn bị sẵn sàng trước khi có nhu cầu sử dụng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 紹介 (しょうかい, shōkai, 'giới thiệu') + 状 (じょう, jō, 'thư, giấy tờ'). 紹介 bắt nguồn từ chữ 'thiệu giới' trong Hán Việt, nghĩa là giới thiệu, dẫn dắt. 状 bắt nguồn từ chữ 'trạng' trong Hán Việt, nghĩa là văn bản, giấy tờ.

Ghi chú sử dụng

Thư giới thiệu thường yêu cầu có chữ ký, con dấu (nếu từ tổ chức), và thông tin liên hệ của người giới thiệu. Trong tiếng Nhật, thuật ngữ này phổ biến trong nhiều lĩnh vực như giáo dục, y tế, và doanh nghiệp.

Phân tích từ

紹介
giới thiệu
root
+
状
thư, giấy tờ
suffix
Từ Điển Nhật Việt