Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 約束する

約束する

yakusoku suru

「約束する」是什麼意思?

hứa hẹn

彼と約束した。

Tôi đã hứa với anh ấy.


如何正确使用「約束する」?

trang trọng

hứa hẹn, cam kết, hẹn ước

約束を守るべきだ。

Nên giữ lời hứa.

彼女と結婚の約束をした。

Tôi đã hứa hôn với cô ấy.

Dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc trang trọng. Có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian (vd: 明日の約束).

Cụm từ kết hợp

約束を守るgiữ lời hứa約束を破るthất hứa約束を交わすtrao đổi lời hứa約束を取り付けるđạt được lời hứa

Từ đồng nghĩa

誓う約する

Từ trái nghĩa

破る裏切る

Cụm từ liên quan

約束事cụm từ
quy tắc, điều khoản cam kết
前約cụm từ
lời hứa trước đó

Mẹo hay

Phân biệt '約束する' và '誓う'

'約束する' nhấn mạnh vào hành động hứa hẹn (thường có đối tượng rõ ràng), trong khi '誓う' (chikai) mang nghĩa trang trọng hơn, đôi khi liên quan đến lời thề thiêng liêng (vd: '神に誓う' = thề với thần linh).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

1. [N] + と + 約束する: hứa với ai (vd: '友達と約束する' = hứa với bạn bè). 2. [N] + を + 約束する: hứa điều gì (vd: '時間を約束する' = hứa về thời gian). 3. [N] + を + 約束する + [N]: hứa điều gì với ai (vd: '彼に時間を約束する' = hứa về thời gian với anh ấy).

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt: 'ước' (約) nghĩa là 'hứa hẹn, cam kết' + 'thúc' (束) nghĩa là 'buộc, ràng buộc'. Kết hợp thành 'ước thúc' (hứa hẹn, cam kết) trong tiếng Nhật cổ, sau đó thêm động từ 'する' (làm) để tạo thành động từ 'ước thúc suru' (hứa hẹn).

Ghi chú sử dụng

1. Có thể dùng cho lời hứa cá nhân, hợp đồng, hoặc cam kết chính thức. 2. Trong giao tiếp thân mật, có thể dùng '約束' như danh từ (vd: '約束した?' = 'Đã hứa chưa?'). 3. Không dùng '約束する' cho lời hứa vô tình hoặc không nghiêm túc.

Phân tích từ

約
hứa hẹn, cam kết
root
+
束
buộc, ràng buộc
root
+
する
làm (động từ)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。