簡単な
「簡単な」在Vietnamese中是什麼意思?
dễ dàngこの問題は簡単な
Câu hỏi này dễ dàng
如何正确使用「簡単な」:Vietnamese中的定义与例句
thông thường
Dễ dàng, không khó khăn
簡単な仕事
Công việc dễ dàng
簡単なレシピ
Công thức nấu ăn dễ dàng
Thường dùng để mô tả việc làm, công việc, hoặc nhiệm vụ không tốn nhiều thời gian hoặc công sức
Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống hàng ngày
Bạn có thể dùng từ này để mô tả việc làm, công việc, hoặc nhiệm vụ không tốn nhiều thời gian hoặc công sức.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả việc làm, công việc, hoặc nhiệm vụ không tốn nhiều thời gian hoặc công sức. Có thể dùng trong các tình huống hàng ngày hoặc trong các tình huống chuyên nghiệp.
Phân tích từ
簡
giản
root単
đơn
rootな
đặc tính
suffixTừ Điển Nhật Việt