管理する責任
「管理する責任」是什麼意思?
trách nhiệm quản lýこのプロジェクトでは、管理する責任を果たすことが重要です。
Trong dự án này, việc thực hiện trách nhiệm quản lý rất quan trọng.
如何正确使用「管理する責任」?
Kinh doanh
trang trọng
Trách nhiệm của một người hoặc tổ chức về việc quản lý, điều hành hoặc giám sát một hoạt động, dự án hoặc tổ chức.
彼は会社の財務を管理する責任を負っています。
Ông ấy chịu trách nhiệm quản lý tài chính của công ty.
このシステムのセキュリティを管理する責任はIT部門にあります。
Trách nhiệm quản lý bảo mật hệ thống thuộc về bộ phận công nghệ thông tin.
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, hợp đồng hoặc các tài liệu liên quan đến quản lý.
Cụm từ kết hợp
管理する責任を負うchịu trách nhiệm quản lý管理する責任を果たすthực hiện trách nhiệm quản lý
Từ trái nghĩa
Nguồn gốc từ
Từ '管理' (quản lý) và '責任' (trách nhiệm) kết hợp để chỉ trách nhiệm của việc quản lý.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong các văn bản pháp lý hoặc tài liệu quản lý.
Phân tích từ
管理する
quản lý
verb責任
trách nhiệm
nounTừ Điển Nhật Việt