科学者
「科学者」是什麼意思?
nhà khoa học彼女は優秀な科学者です。
Cô ấy là một nhà khoa học xuất sắc.
如何正确使用「科学者」?
Người nghiên cứu hoặc làm việc trong lĩnh vực khoa học, chuyên về các ngành như vật lý, hóa học, sinh học, v.v.
科学者たちは新しい vaccine を開発しました。
Các nhà khoa học đã phát triển vaccine mới.
彼女は物理学者で、科学者としても有名です。
Cô ấy là nhà vật lý học, cũng nổi tiếng với tư cách là một nhà khoa học.
Thường dùng để chỉ những người có trình độ chuyên môn cao trong lĩnh vực khoa học tự nhiên hoặc xã hội.
Mẹo hay
Phân biệt 科学者 và 研究者
科学者 thường ám chỉ những người có đóng góp lớn trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (vật lý, hóa học, sinh học), trong khi 研究者 mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả khoa học xã hội.
Quy tắc vàng
Sử dụng 科学者 trong ngữ cảnh chuyên môn
Khi nói về những người làm khoa học tự nhiên, đặc biệt là trong các bài viết học thuật hoặc tin tức khoa học, nên dùng 科学者 thay vì 研究者 để thể hiện sự chuyên nghiệp.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 科学 (kagaku, khoa học) + 者 (sha, giả - người). Dùng để chỉ người nghiên cứu khoa học, xuất hiện trong tiếng Nhật từ thế kỷ 19 khi du nhập khái niệm khoa học hiện đại từ phương Tây.
Ghi chú sử dụng
Không dùng để chỉ những người nghiên cứu khoa học xã hội trừ khi ngữ cảnh rõ ràng. Trong tiếng Nhật, từ này mang sắc thái trang trọng hơn so với 研究者 (nghiên cứu viên).