Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 社会に認められた標準

社会に認められた標準

shakai ni mitomerareta hyōjunÂm Hán-Việtxã hội

「社会に認められた標準」是什麼意思?

tiêu chuẩn được xã hội công nhận

この製品は社会に認められた標準を満たしています

Sản phẩm này đáp ứng tiêu chuẩn được xã hội công nhận


如何正确使用「社会に認められた標準」?

trang trọng

Một tiêu chuẩn hoặc chuẩn mực được xã hội công nhận và chấp nhận rộng rãi như là chuẩn mực hợp lý hoặc chính xác

社会に認められた標準に従って行動する

Hành động theo tiêu chuẩn được xã hội công nhận

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh doanh, công nghệ, hoặc xã hội để chỉ các quy chuẩn được chấp nhận rộng rãi

Kinh doanh
Kinh doanh

Trong lĩnh vực kinh doanh, tiêu chuẩn được xã hội công nhận có thể đề cập đến các quy chuẩn hoặc tiêu chuẩn chất lượng được các tổ chức hoặc xã hội chấp nhận

この企業は社会に認められた標準を導入しています

Công ty này đã áp dụng các tiêu chuẩn được xã hội công nhận

Trong ngữ cảnh kinh doanh, điều này thường liên quan đến các tiêu chuẩn chất lượng, an toàn, hoặc môi trường

Cụm từ kết hợp

社会に認められた標準に従うtuân theo tiêu chuẩn được xã hội công nhận社会に認められた標準を満たすđáp ứng tiêu chuẩn được xã hội công nhận

Từ đồng nghĩa

公認された基準社会的に認められた基準

Từ trái nghĩa

非公認の基準社会的に認められていない基準

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Câu này thường được sử dụng để nói về các tiêu chuẩn hoặc chuẩn mực được xã hội chấp nhận, chứ không phải là tiêu chuẩn cá nhân hoặc tổ chức riêng lẻ

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp để chỉ các tiêu chuẩn hoặc chuẩn mực được xã hội chấp nhận rộng rãi

Phân tích từ

社会
xã hội
root
+
に
tại, đối với
particle
+
認められた
được công nhận
verb (passive)
+
標準
tiêu chuẩn
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。