Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 異常な

異常な

ijō naÂm Hán-Việtdị thường

「異常な」是什麼意思?

bất thường

この異常な天候は予想外だった

Thời tiết bất thường này đã vượt ngoài dự đoán


如何正确使用「異常な」?

chung

Bất thường, không bình thường, bất thường

異常な振る舞い

Hành vi bất thường

システムに異常が見つかった

Hệ thống phát hiện ra sự bất thường

Thường dùng để mô tả sự khác thường, lỗi, hoặc hiện tượng không bình thường

Cụm từ kết hợp

異常な振る舞いhành vi bất thường異常を検出phát hiện sự bất thường

Từ đồng nghĩa

不自然な普通でない変な

Từ trái nghĩa

普通な自然な正常な

Nguồn gốc từ

Từ '異常' (dị thường) có gốc Hán Việt, từ '異' (dị) nghĩa là khác, '常' (thường) nghĩa là thường xuyên. '異常' nghĩa là khác thường, bất thường.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '異常な' thường dùng để mô tả sự bất thường, lỗi, hoặc hiện tượng không bình thường. Trong tiếng Việt, từ 'bất thường' tương đương với nghĩa này.

Phân tích từ

異
khác
root
+
常
thường
root
+
な
tính từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。