Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 生態系の存続を妨げる

生態系の存続を妨げる

seitaikei no sonzoku o samageruÂm Hán-Việtsinh thái hệtồn tụcngại

「生態系の存続を妨げる」是什麼意思?

cản trở sự tồn tại của hệ sinh thái

この開発計画は生態系の存続を妨げる可能性がある

Kế hoạch phát triển này có thể cản trở sự tồn tại của hệ sinh thái


如何正确使用「生態系の存続を妨げる」?

chuyên ngành

cản trở sự tồn tại hoặc sự bền vững của hệ sinh thái

過剰な開発は生態系の存続を妨げる

Phát triển quá mức có thể cản trở sự tồn tại của hệ sinh thái

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh bảo vệ môi trường và sinh thái học

Cụm từ kết hợp

生態系の存続を脅かすđe dọa sự tồn tại của hệ sinh thái生態系のバランスを破壊するphá hủy sự cân bằng của hệ sinh thái

Từ đồng nghĩa

生態系を破壊する生態系を脅かす生態系を損なう

Từ trái nghĩa

生態系を保護する生態系を維持する

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về phát triển bền vững và bảo vệ môi trường

Phân tích từ

生態系
hệ sinh thái
root
+
存続
sự tồn tại, sự bền vững
root
+
妨げる
cản trở, ngăn cản
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。