珍しい人

mezurashii hitoÂm Hán-Việtchân thị

「珍しい人」在Vietnamese中是什麼意思?

người hiếm có

彼女は本当に珍しい人だ。

Cô ấy thực sự là một người hiếm có.


如何正确使用「珍しい人」:Vietnamese中的定义与例句

thông thường

Người có tính cách, kỹ năng hoặc đặc điểm hiếm gặp, đáng chú ý.

彼は珍しい人だ。

Anh ấy là người hiếm có.

彼女は珍しい才能を持っている。

Cô ấy có tài năng hiếm có.

Thường dùng để miêu tả người có đặc điểm hoặc kỹ năng nổi bật, khác biệt.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để miêu tả người có tính cách, kỹ năng hoặc đặc điểm hiếm gặp, đáng chú ý.

Phân tích từ

珍しい
hiếm có, đặc biệt
adjective
+
人
người
noun
Từ Điển Nhật Việt