Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 独立心の強い人

独立心の強い人

dokuritsushin no tsuyoi hito

「独立心の強い人」是什麼意思?

người có tính tự lập cao

彼女は独立心の強い人で、一人で何でもできる。

Cô ấy là người có tính tự lập cao, có thể tự làm mọi thứ một mình.


如何正确使用「独立心の強い人」?

neutral

người có tinh thần tự lập mạnh mẽ, không phụ thuộc vào người khác

彼は独立心の強い人で、両親の援助を受けずに大学を卒業した。

Anh ấy là người có tính tự lập cao, đã tốt nghiệp đại học mà không nhận sự hỗ trợ từ bố mẹ.

独立心の強い人は、困難な状況でも自分で解決策を見つけることができる。

Người có tinh thần tự lập cao có thể tự tìm ra giải pháp ngay cả trong những tình huống khó khăn.

Thường dùng để khen ngợi những người có khả năng tự chủ, không dựa dẫm vào người khác.

Cụm từ kết hợp

独立心を養うnuôi dưỡng tinh thần tự lập独立心が強いcó tinh thần tự lập mạnh mẽ独立心が足りないthiếu tinh thần tự lập

Từ đồng nghĩa

自立心の強い人自律心の強い人

Từ trái nghĩa

依存心の強い人甘えん坊

Cụm từ liên quan

自力更生cụm từ
tự lực cánh sinh
一人立ちするcụm từ
tự đứng vững trên đôi chân của mình

Mẹo hay

Phân biệt 独立心 và 自立心

独立心 (dokuritsushin) thiên về tinh thần tự lập trong suy nghĩ, quyết định, trong khi 自立心 (jiritsushin) thiên về khả năng tự chủ trong cuộc sống hàng ngày (tài chính, sinh hoạt).

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 独立 (độc lập)

独立 (dokuritsu) nghĩa là 'độc lập' (quốc gia, tổ chức), trong khi 独立心 (dokuritsushin) là 'tinh thần tự lập' (tính cách cá nhân).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh ca ngợi hoặc mô tả tính cách tích cực. Có thể dùng cho trẻ em, thanh niên hoặc người trưởng thành.

Phân tích từ

独立心
tinh thần độc lập / tinh thần tự lập
compound
+
の
trợ từ sở hữu
grammar particle
+
強い
mạnh mẽ
adjective
+
人
người
noun
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。