片付ける
「片付ける」是什麼意思?
dọn dẹp部屋を片付ける。
Dọn dẹp phòng.
如何正确使用「片付ける」?
thông thường
Sắp xếp, làm sạch, đưa vật dụng vào trật tự gọn gàng.
机の上を片付ける。
Dọn dẹp bàn làm việc.
Từ Điển Nhật Việt
部屋を片付ける。
Dọn dẹp phòng.
Sắp xếp, làm sạch, đưa vật dụng vào trật tự gọn gàng.
机の上を片付ける。
Dọn dẹp bàn làm việc.