Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 無関係

無関係

mukankeÂm Hán-Việtvô quan hệ

「無関係」是什麼意思?

không liên quan

この問題は私にとって無関係だ

Vấn đề này không liên quan đến tôi


如何正确使用「無関係」?

trang trọngthông thường

Không có liên hệ hoặc liên quan gì đến một vấn đề, tình huống hoặc người nào

彼はこの事件と無関係です

Anh ấy không liên quan gì đến vụ việc này

この話題は私たちの議論と無関係だ

Chủ đề này không liên quan gì đến cuộc thảo luận của chúng ta

Thường dùng để bác bỏ sự liên quan hoặc trách nhiệm

Cụm từ kết hợp

無関係な人người không liên quan無関係な問題vấn đề không liên quan

Từ đồng nghĩa

関係ない無関連

Từ trái nghĩa

関係がある関連する

Nguồn gốc từ

Từ '無' (vô) + '関係' (quan hệ) trong Hán Việt

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống pháp lý hoặc khi muốn bác bỏ sự liên quan

Phân tích từ

無
vô
prefix
+
関係
quan hệ
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。