海外移住
sự di cư ra nước ngoài彼は将来の夢として海外移住を考えています。
Anh ấy đang nghĩ đến việc di cư ra nước ngoài như một ước mơ tương lai.
sự chuyển đến sinh sống lâu dài tại một quốc gia khác ngoài quê hương
多くの若者が海外移住を選択しています。
Rất nhiều người trẻ đang lựa chọn di cư ra nước ngoài.
海外移住にはビザや言語の問題がつきものです。
Việc di cư ra nước ngoài luôn đi kèm với các vấn đề về visa và ngôn ngữ.
Thường đề cập đến mục đích định cư lâu dài, không phải du học hay công tác ngắn hạn.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 海外移住 và 海外移民
海外移住 nhấn mạnh đến hành động định cư lâu dài, trong khi 海外移民 thường đề cập đến quá trình di cư và có thể bao gồm cả khía cạnh chính trị/xã hội. Trong tiếng Việt, cả hai thường được dịch chung là 'di cư ra nước ngoài' nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh
海外移住 luôn đi kèm với ý nghĩa định cư lâu dài (thường trên 1 năm) và không mang tính tạm thời. Nếu đề cập đến việc sống ở nước ngoài ngắn hạn, nên sử dụng các từ như '滞在' (lưu trú) hay '留学' (du học).
Nguồn gốc từ
海外 (kaigai: hải ngoại) + 移住 (ijū: di trú). Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Việt: 海外=海外, 移住=di cư. Thuật ngữ này xuất hiện phổ biến trong bối cảnh toàn cầu hóa khi xu hướng di cư quốc tế gia tăng.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, báo chí, hoặc các cuộc thảo luận về chính sách nhập cư. Không nên nhầm lẫn với '留学' (du học) hay '出張' (công tác).