Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 活発

活発

katsuhatsuÂm Hán-Việthoạt phát

「活発」在Vietnamese中是什麼意思?

năng động

彼女は活発な性格で、友達が多いです。

Cô ấy có tính cách năng động và có nhiều bạn bè.


如何正确使用「活発」:Vietnamese中的定义与例句

thông thường

Năng động, hoạt bát, đầy sinh khí

子供たちは公園で活発に遊んでいる。

Các em bé đang chơi rất năng động ở công viên.

彼は活発なビジネスマンとして知られている。

Anh ấy được biết đến như một doanh nhân năng động.

Thường dùng để mô tả người hoặc hoạt động có năng lượng cao, tích cực.

Cụm từ kết hợp

活発な議論cuộc thảo luận sôi nổi活発な市場thị trường sôi động活発な交流hoạt động trao đổi sôi nổi

Từ đồng nghĩa

元気活気ある活発的

Từ trái nghĩa

静か穏やか消極的

Cụm từ liên quan

活発に活動するcụm từ
hoạt động năng động
活発な会話cụm từ
cuộc trò chuyện sôi nổi

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng để mô tả người hoặc hoạt động có năng lượng cao, tích cực, thường dùng trong các tình huống xã hội, kinh doanh hoặc thể thao.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với '活気'

活発 (katsuhatsu) mô tả tính năng động của người hoặc hoạt động, còn 活気 (katsuki) mô tả sự sống động của một nơi hoặc tình huống.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'hoạt phát' (活發), từ 'hoạt' (活) có nghĩa là 'sống động', 'phát' (發) có nghĩa là 'phát triển'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người hoặc hoạt động có năng lượng cao, tích cực. Có thể dùng cho cả người lẫn hoạt động.

Phân tích từ

活
sống động
root
+
発
phát triển
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。