活動を停止する
「活動を停止する」是什麼意思?
ngừng hoạt động会社は活動を停止することになりました。
Công ty đã phải ngừng hoạt động.
如何正确使用「活動を停止する」?
trang trọng
dừng hoặc ngừng hoạt động của một tổ chức, dịch vụ hoặc hoạt động nào đó
このアプリはセキュリティ問題のため活動を停止しました。
Ứng dụng này đã ngừng hoạt động vì vấn đề bảo mật.
政府はこのプロジェクトの活動を停止することを決定しました。
Chính phủ đã quyết định ngừng hoạt động của dự án này.
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như ngừng hoạt động của công ty, dự án hoặc dịch vụ.
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Câu này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như ngừng hoạt động của công ty, dự án hoặc dịch vụ.
Phân tích từ
活動
hoạt động
rootを
đối tượng
particle停止
ngừng
rootする
làm
verbTừ Điển Nhật Việt