注射

ちゅうしゃ (chūsha)

「注射」在Vietnamese中是什麼意思?

tiêm

病院で注射をしてもらいました。

Tôi đã được tiêm ở bệnh viện.


如何正确使用「注射」:Vietnamese中的定义与例句

Y học
trang trọng

Phương pháp đưa thuốc hoặc dung dịch vào cơ thể bằng kim tiêm.

医者が注射を打ってくれました。

Bác sĩ đã tiêm cho tôi.

注射を受ける前に、腕を消毒します。

Trước khi tiêm, người ta sát trùng cánh tay.

Thường được dùng trong ngữ cảnh y tế, bệnh viện hoặc phòng khám. Có thể là tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp, hoặc tiêm dưới da.

Cụm từ kết hợp

注射を打つtiêm注射を受けるđược tiêm, nhận tiêm注射器ống tiêm, bơm tiêm注射液dung dịch tiêm皮下注射tiêm dưới da筋肉注射tiêm bắp静脈注射tiêm tĩnh mạch

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt 注射 và 点滴

注射 là tiêm trực tiếp vào cơ thể bằng kim tiêm, còn 点滴 (điểm trấp) là truyền dịch tĩnh mạch qua ống thông. Người học nên nhớ rằng 注射 có thể là tiêm bắp, tiêm dưới da, hoặc tiêm tĩnh mạch, trong khi 点滴 chỉ là truyền dịch.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

注射 luôn liên quan đến y tế, thuốc men, hoặc thủ thuật tiêm. Không dùng trong ngữ cảnh phi y tế.

Nguồn gốc từ

Từ chữ Hán: '注' (chú) nghĩa là rót, đổ vào; '射' (xạ) nghĩa là bắn. Kết hợp lại thành '注射' nghĩa là đưa thuốc vào cơ thể bằng cách bắn (tiêm).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh y tế chính thức. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có thể dùng từ 'tiêm' đơn giản hơn là '注射'.

Phân tích từ

注
rót vào, đổ vào
root
+
射
bắn, đưa vào
root
Từ Điển Nhật Việt