泣きたい
「泣きたい」是什麼意思?
muốn khóc今日、こんなに辛くて泣きたい。
Hôm nay buồn đến mức muốn khóc.
如何正确使用「泣きたい」?
cảm thấy muốn khóc; có tâm trạng muốn khóc
彼の話を聞いて泣きたくなった。
Nghe câu chuyện của anh ấy, tôi thấy muốn khóc.
この映画、見てると泣きたい気持ちになる。
Xem phim này, tôi thấy muốn khóc.
Thường dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, có thể là buồn bã, xúc động hoặc thất vọng. Không nhất thiết phải khóc thật, mà chỉ là cảm giác muốn khóc.
Mẹo hay
Sự khác biệt giữa 泣きたい và 泣ける
泣きたい diễn tả trạng thái muốn khóc (có thể chưa khóc), trong khi 泣ける diễn tả khả năng khiến người khác muốn khóc (thường dùng cho phim ảnh, sách vở). Ví dụ: この映画は泣ける (Bộ phim này khiến người ta muốn khóc) vs 今日、泣きたい (Hôm nay tôi muốn khóc).
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
泣きたい theo sau bởi các trợ từ như くらい, ほど, ので, から để chỉ mức độ hoặc lý do. Ví dụ: 失敗して泣きたいくらい悔しい (Thất bại đến mức muốn khóc, thật là tiếc nuối).
Nguồn gốc từ
泣く (naku, 'khóc') + 形容詞接尾辞の「たい」(-tai, 'muốn'). Dạng mong muốn của động từ 泣く, biểu thị ý muốn thực hiện hành động khóc.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh thân mật, thường trong giao tiếp hàng ngày. Có thể kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như すごく, とても để nhấn mạnh cảm xúc.