Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 正しい解を導く

正しい解を導く

tada shii kai o michibikuÂm Hán-Việtchính thích giải dẫn

「正しい解を導く」是什麼意思?

tìm ra giải pháp chính xác

この問題を正しい解を導くには、論理的な思考が必要です

Để tìm ra giải pháp chính xác cho vấn đề này, bạn cần suy nghĩ logic


如何正确使用「正しい解を導く」?

trang trọng

tìm ra hoặc xác định giải pháp hoặc kết luận chính xác thông qua quá trình suy luận hoặc phân tích

数学の問題を正しい解を導くためには、正確な計算が必要です

Để tìm ra giải pháp chính xác cho bài toán toán học, bạn cần tính toán chính xác

この実験から正しい解を導くには、データを慎重に分析する必要があります

Để tìm ra kết luận chính xác từ thí nghiệm này, bạn cần phân tích dữ liệu một cách cẩn thận

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật hoặc giải quyết vấn đề phức tạp

Cụm từ kết hợp

論理的に正しい解を導くtìm ra giải pháp chính xác một cách logicデータから正しい解を導くtìm ra giải pháp chính xác từ dữ liệu

Từ đồng nghĩa

正解を導く正確な解を導く正しい結論を導く

Từ trái nghĩa

誤った解を導く間違った結論を導く

Nguồn gốc từ

Từ '正しい' (tada shii) có nghĩa là 'chính xác', 'đúng', 'đúng đắn'. '解' (kai) có nghĩa là 'giải pháp', 'kết luận', và '導く' (michibiku) có nghĩa là 'dẫn đến', 'tìm ra'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, hoặc khi giải quyết vấn đề phức tạp yêu cầu suy luận logic.

Phân tích từ

正しい
chính xác
adjective
+
解
giải pháp, kết luận
noun
+
導く
dẫn đến, tìm ra
verb
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。