機会を掴む

kikai o tsukamu

「機会を掴む」是什麼意思?

nắm bắt cơ hội

彼は新しいプロジェクトに参加して、大きな機会を掴んだ。

Anh ấy đã tham gia dự án mới và nắm bắt được cơ hội lớn.


如何正确使用「機会を掴む」?

chung

tận dụng hoặc nắm lấy cơ hội một cách chủ động

転職を決めたのは、今がチャンスを掴む絶好の機会だと思ったからだ。

Tôi quyết định chuyển việc vì nghĩ rằng bây giờ là thời điểm tuyệt vời để nắm bắt cơ hội.

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, thể hiện sự chủ động và quyết tâm.

Cụm từ kết hợp

機会を掴むチャンスcơ hội nắm bắt cơ hội機会を掴み損なうbỏ lỡ cơ hội

Cụm từ liên quan

好機到来cụm từ
thời cơ đến

Mẹo hay

Phân biệt '機会を掴む' và 'チャンスを掴む'

'機会' thường mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả cơ hội trong công việc, học tập hay cuộc sống. 'チャンス' thường nhấn mạnh vào yếu tố may mắn hoặc thời điểm thuận lợi. Trong nhiều trường hợp, hai từ có thể thay thế cho nhau.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Cụm từ này luôn mang nghĩa tích cực, thể hiện sự chủ động và quyết tâm. Không dùng để diễn tả hành động vô tình hay thụ động.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập hoặc cuộc sống cá nhân khi muốn nhấn mạnh hành động chủ động nắm lấy cơ hội. Có thể thay thế bằng 'チャンスを掴む' trong nhiều trường hợp.

Phân tích từ

機会
cơ hội
noun
+
を
trợ từ chỉ đối tượng trực tiếp
particle
+
掴む
nắm lấy, tóm lấy
verb
Từ Điển Nhật Việt