Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 模擬試験

模擬試験

mogi shiken

「模擬試験」是什麼意思?

bài thi thử

来週の模擬試験に向けて勉強しています。

Tôi đang học để chuẩn bị cho bài thi thử vào tuần tới.


如何正确使用「模擬試験」?

trang trọng

bài thi thử nhằm đánh giá kiến thức hoặc kỹ năng trước kỳ thi chính thức

模擬試験で高得点を取ることができました。

Tôi đã đạt điểm cao trong bài thi thử.

大学入試の模擬試験を受けて、自分の実力を測りました。

Tôi đã tham gia bài thi thử đầu vào đại học để đo đạc thực lực của mình.

Thường được tổ chức bởi các trung tâm luyện thi hoặc trường học trước kỳ thi quan trọng như kỳ thi đại học (EJU, JLPT) hoặc kỳ thi tốt nghiệp.

Cụm từ kết hợp

模擬試験を受けるtham gia bài thi thử模擬試験の結果kết quả bài thi thử模擬試験対策chuẩn bị cho bài thi thử

Từ đồng nghĩa

模試予想問題

Cụm từ liên quan

模擬面接cụm từ
buổi phỏng vấn thử
模擬授業cụm từ
buổi giảng thử

Mẹo hay

Phân biệt '模擬試験' và '模試'

'模擬試験' là thuật ngữ chính thức, trong khi '模試' là dạng viết tắt thông dụng trong giao tiếp hàng ngày. Cả hai đều có nghĩa tương đương.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ này chủ yếu được sử dụng trong giáo dục và luyện thi. Không nên dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến thi cử.

Nguồn gốc từ

模擬 (mogi) bắt nguồn từ Hán Việt 'mô nghĩ' (模: bắt chước, 擬: giả vờ) nghĩa là 'giả lập', 'thử nghiệm'. 試験 (shiken) nghĩa là 'kỳ thi'. Kết hợp thành 'bài thi giả lập' hoặc 'bài thi thử'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong giáo dục, đặc biệt là trong các kỳ thi chuẩn hóa như kỳ thi đại học Nhật Bản (大学入試センター試験) hoặc kỳ thi năng lực tiếng Nhật (JLPT). Có thể viết tắt là '模試' trong giao tiếp thân mật.

Phân tích từ

模擬
giả lập, thử nghiệm
root
+
試験
kỳ thi, bài kiểm tra
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。