Looking up...
このプロジェクトの根幹はチームワークです。
Cốt lõi của dự án này là tinh thần đồng đội.
phần quan trọng nhất, nền tảng quyết định sự tồn tại hay hoạt động của toàn bộ hệ thống, tổ chức, hay vấn đề
企業の根幹を成す技術を開発する。
Phát triển công nghệ làm nền tảng cho doanh nghiệp.
法律の根幹となる原則を理解する。
Hiểu rõ những nguyên tắc làm nền tảng cho luật pháp.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, mang tính trừu tượng (hệ thống, tổ chức, luật pháp, triết lý). Không dùng cho vật thể hữu hình.
根幹 nhấn mạnh 'phần quyết định sự tồn tại/hoạt động' (ví dụ: công nghệ cốt lõi của doanh nghiệp). 根本 nhấn mạnh 'nguồn gốc ban đầu' (ví dụ: gốc rễ của vấn đề).
Dùng khi nói về phần không thể thiếu, quyết định toàn bộ hệ thống/tổ chức/vấn đề (thường ở cấp độ chiến lược). Không dùng cho vật thể hữu hình hay hành động cụ thể.
根 (căn bản, gốc rễ) + 幹 (thân chính) — từ Hán-Nhật, kết hợp hai từ chỉ phần quan trọng nhất của cây (rễ và thân).
Không nên nhầm lẫn với 根本 (căn bản, gốc rễ) hay 基幹 (cơ sở chủ chốt). 根幹 thiên về ý nghĩa 'phần không thể thiếu, quyết định toàn bộ', trong khi 根本 có thể chỉ 'nguồn gốc ban đầu' (không nhất thiết là phần quan trọng nhất).