有害

yūgaiÂm Hán-Việthữu hại
có hại

この食品は健康に有害です

Sản phẩm này có hại cho sức khỏe


chung

Có tác động xấu, gây hại cho sức khỏe, môi trường hoặc hệ thống

有害な化学物質

Chất hóa học có hại

有害な習慣

Thói quen có hại

Thường dùng để mô tả tác động tiêu cực của vật chất, hành vi hoặc hệ thống

Cụm từ kết hợp

有害な影響tác động có hại有害な物質chất có hại有害な習慣thói quen có hại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'hữu hại' (有害) từ '有' (có) và '害' (hại)

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, môi trường và công nghệ để mô tả tác động tiêu cực

Phân tích từ

有
có
root
+
害
hại
root
Từ Điển Nhật Việt