方策

housaku

「方策」在Vietnamese中是什麼意思?

phương sách

政府は新しい経済政策の方策を検討している。

Chính phủ đang xem xét phương sách cho chính sách kinh tế mới.


如何正确使用「方策」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Phương pháp hoặc kế hoạch được đề xuất để giải quyết một vấn đề cụ thể.

この問題に対する方策を提案してください。

Hãy đề xuất phương sách để giải quyết vấn đề này.

企業は業績向上の方策を模索中だ。

Doanh nghiệp đang tìm kiếm phương sách để cải thiện hiệu suất.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh, hoặc quản lý dự án.

Cụm từ kết hợp

有効な方策phương sách hiệu quả具体的な方策phương sách cụ thể方策を立てるxây dựng phương sách

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 方策 với 政策/方針

方策 nhấn mạnh vào phương pháp hoặc kế hoạch cụ thể để đạt được mục tiêu, trong khi 政策 (chính sách) thường liên quan đến các quy định hoặc nguyên tắc lớn hơn, và 方針 (phương châm) thiên về định hướng chung.

Quy tắc vàng

Sử dụng 方策 trong ngữ cảnh phù hợp

Hãy đảm bảo rằng 方策 được sử dụng trong các ngữ cảnh cần đề cập đến các giải pháp hoặc kế hoạch cụ thể, chứ không phải các nguyên tắc chung chung.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: 方 (phương, phương pháp) + 策 (sách, kế hoạch). Có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, được sử dụng trong tiếng Nhật với nghĩa tương tự.

Ghi chú sử dụng

Từ này mang tính chất trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc các cuộc thảo luận chính thức. Không sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

方
phương pháp, phương hướng
root
+
策
kế hoạch, sách lược
root
Từ Điển Nhật Việt