救命

kyūmei

「救命」是什麼意思?

cứu mạng

救命ボートを降りてください。

Hãy rời khỏi thuyền cứu mạng ngay.


如何正确使用「救命」?

trang trọng

Hành động cứu sống người trong tình huống nguy hiểm đến tính mạng.

海で溺れていた子供を救命した。

Tôi đã cứu sống đứa trẻ đang chìm dưới biển.

消防士は救命活動に当たった。

Lính cứu hỏa đã tham gia hoạt động cứu mạng.

Thường dùng trong ngữ cảnh khẩn cấp như tai nạn, thiên tai, hoặc cấp cứu y tế.

trang trọng

Thiết bị hoặc phương tiện dùng để cứu sống người (ví dụ: thuyền cứu sinh, áo phao cứu sinh).

救命胴衣を着用してください。

Hãy mặc áo phao cứu sinh vào.

船には救命ボートが必要だ。

Con tàu cần có thuyền cứu sinh.

Có thể hiểu rộng hơn là các thiết bị hỗ trợ sinh tồn trong tình huống nguy hiểm.

Cụm từ kết hợp

救命措置biện pháp cứu mạng救命ボートthuyền cứu sinh救命胴衣áo phao cứu sinh救命医療y tế cứu mạng救命活動hoạt động cứu mạng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

命を救うcụm từ
cứu sống ai đó
命を落とすcụm từ
chết, mất mạng
命の恩人cụm từ
ân nhân cứu mạng

Mẹo hay

Phân biệt 救命 và 救助

救命 nhấn mạnh vào việc cứu sống (tính mạng), thường dùng trong tình huống khẩn cấp. 救助 có nghĩa rộng hơn, bao gồm cứu giúp trong mọi hoàn cảnh (ví dụ: cứu người bị kẹt, cứu tài sản).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

救命 chỉ dùng khi đề cập đến việc cứu sống người trong tình huống nguy hiểm đến tính mạng. Không dùng để nói về cứu giúp thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 救 (cứu, cứu giúp) + 命 (mệnh, sinh mạng). Theo nghĩa đen là 'cứu lấy sinh mạng', phản ánh mục đích chính của hành động.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh khẩn cấp, pháp luật, hoặc các tình huống liên quan đến an toàn sinh mạng. Không dùng trong ngữ cảnh thông thường hay không trang trọng. Có thể viết tắt là '救命' trong văn bản hành chính hoặc biển báo.

Phân tích từ

救
cứu giúp, cứu chữa
root
+
命
sinh mạng, sự sống
root
Từ Điển Nhật Việt