Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 故障

故障

koshou
hỏng hóc

車が故障した。

Xe bị hỏng.


Kỹ thuật
chuyên ngành

trạng thái không hoạt động do hỏng hóc kỹ thuật

この機械は故障しています。

Cái máy này đang bị hỏng.

故障箇所を特定する。

Xác định vị trí hỏng hóc.

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, thiết bị, máy móc. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ (suru).

Công nghệ
trang trọng

sự trục trặc trong hoạt động

故障が発生しました。

Đã xảy ra sự cố hỏng hóc.

Mang tính chất sự kiện, thường dùng trong báo cáo kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

故障するbị hỏng故障中đang hỏng故障箇所vị trí hỏng hóc故障修理sửa chữa hỏng hóc

Từ đồng nghĩa

不具合トラブル

Từ trái nghĩa

正常稼働中

Cụm từ liên quan

故障を直すcụm từ
sửa chữa hỏng hóc
故障を起こすcụm từ
gây ra hỏng hóc

Mẹo hay

Phân biệt 故障 và 不具合

故障 chủ yếu dùng cho hỏng hóc phần cứng hoặc toàn bộ hệ thống. 不具合 dùng cho lỗi phần mềm, lỗi chức năng. Trong tiếng Việt, 'hỏng hóc' có thể dùng chung nhưng 'lỗi' thường dành cho phần mềm.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 故障

Dùng khi đề cập đến sự hỏng hóc vật lý, không hoạt động được của máy móc, thiết bị. Không dùng cho lỗi logic hoặc phần mềm trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Ghép từ Hán Việt: 故 (cố, cũ/không hoạt động) + 障 (chướng, cản trở). Từ gốc Hán có nghĩa đen là 'sự cản trở cũ', sau này mượn sang tiếng Nhật mang nghĩa kỹ thuật.

Ghi chú sử dụng

Không dùng cho lỗi phần mềm trừ khi đề cập đến phần cứng. Trong tiếng Nhật, 故障 thường chỉ hỏng hóc vật lý, trong khi 不具合 dùng cho lỗi phần mềm. Trong tiếng Việt, 'hỏng hóc' có thể dùng chung nhưng 'sự cố' thường trang trọng hơn.

Phân tích từ

故
cố, cũ/không hoạt động
root
+
障
chướng, cản trở
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。