Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 支持率

支持率

shijiritsu

「支持率」是什麼意思?

tỉ lệ ủng hộ

内閣の支持率が急落した。

Tỉ lệ ủng hộ nội các đã sụt giảm mạnh.


如何正确使用「支持率」?

trang trọng

Tỉ lệ phần trăm thể hiện mức độ ủng hộ, tán thành đối với một cá nhân, tổ chức, chính sách hoặc sản phẩm.

この政治家の支持率は過去最高を記録した。

Tỉ lệ ủng hộ của chính trị gia này đã đạt mức cao kỷ lục.

新製品の支持率が市場調査で明らかになった。

Tỉ lệ ủng hộ sản phẩm mới đã được tiết lộ trong cuộc khảo sát thị trường.

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh doanh, truyền thông hoặc khảo sát xã hội. Có thể thay thế bằng các cụm từ như 'tỉ lệ tán thành', 'mức độ ủng hộ' tùy ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

支持率が高いtỉ lệ ủng hộ cao支持率が低いtỉ lệ ủng hộ thấp支持率を調べるđiều tra/khảo sát tỉ lệ ủng hộ支持率が上昇するtỉ lệ ủng hộ tăng lên支持率が下落するtỉ lệ ủng hộ sụt giảm

Từ đồng nghĩa

支持度支持比率

Từ trái nghĩa

反対率不支持率

Mẹo hay

Phân biệt 支持率 và 支持度

支持率 thường chỉ tỉ lệ phần trăm cụ thể (ví dụ: 60%), trong khi 支持度 mang tính chất định tính hơn (ví dụ: mức độ ủng hộ cao/tương đối/thấp).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

支持率 thường đi kèm với các từ chỉ sự thay đổi (上昇/下落) hoặc trạng thái (高い/低い). Không sử dụng để chỉ sự ủng hộ chung chung mà không có con số cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 支持 (しじ - shiji: ủng hộ) + 率 (りつ - ritsu: tỉ lệ). Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Việt: 支持→'chi trì', 率→'suất'.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong các bản tin chính trị, báo cáo kinh doanh hoặc khảo sát dư luận. Có thể kết hợp với các động từ chỉ sự thay đổi (tăng, giảm, ổn định) hoặc trạng thái (cao, thấp).

Phân tích từ

支持
ủng hộ, tán thành
compound
+
率
tỉ lệ, phần trăm
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。