Looking up...
自動車保険は損害保険の一種です。
Bảo hiểm ô tô là một loại bảo hiểm thiệt hại.
Loại hình bảo hiểm bồi thường thiệt hại tài sản hoặc sức khỏe cho người tham gia.
火災保険は損害保険の一つです。
Bảo hiểm hỏa hoạn là một loại bảo hiểm thiệt hại.
Khác với bảo hiểm nhân thọ (生命保険), bảo hiểm thiệt hại tập trung vào bồi thường tổn thất vật chất hoặc sức khỏe.
Bảo hiểm thiệt hại (損害保険) bồi thường tổn thất vật chất/sức khỏe, trong khi bảo hiểm nhân thọ (生命保険) chi trả khi người được bảo hiểm qua đời hoặc sống đến kỳ hạn hợp đồng.
Hợp đồng bảo hiểm thiệt hại thường bao gồm: đối tượng bảo hiểm, phạm vi bảo hiểm, mức phí, và điều khoản bồi thường.
損害 (tổn hại) + 保険 (bảo hiểm). Từ Hán-Việt 'tổn hại' (損害) kết hợp với 'bảo hiểm' (保険) tạo thành thuật ngữ chuyên ngành.
Thường dùng trong lĩnh vực tài chính và pháp lý. Cần phân biệt với bảo hiểm nhân thọ (生命保険) do mục đích và phạm vi bảo hiểm khác nhau.