揺れる
rung lắc, lay động地震で家が揺れた。
Ngôi nhà rung lắc vì động đất.
chuyển động nhẹ nhàng qua lại hoặc lên xuống, thường do lực tác động từ bên ngoài.
風で枝が揺れている。
Cành cây lay động vì gió.
船が波で揺れる。
Con tàu rung lắc vì sóng.
Có thể dùng cho chuyển động vật lý (vật thể, cơ thể) hoặc trạng thái tinh thần (tâm trạng rung động).
bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi cảm xúc hoặc tình huống (thường là tiêu cực).
そのニュースを聞いて心が揺れた。
Nghe tin đó, lòng tôi rung động.
彼の言葉に心を揺さぶられた。
Lời nói của anh ấy khiến tôi xúc động.
Thường đi với các từ chỉ cảm xúc như 心 (こころ), 感情 (かんじょう), 思い (おもい).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 揺れる và 震える
揺れる: chuyển động nhẹ nhàng, có thể kiểm soát được (ví dụ: lá cây rung rinh). 震える: rung động mạnh do sợ hãi, lạnh hoặc căng thẳng (ví dụ: run cầm cập).
Quy tắc vàng
揺れる trong ngữ cảnh vật lý
Luôn đi kèm với chủ ngữ chỉ vật thể hoặc môi trường (gió, sóng, đất). Ví dụ: 木が揺れる (cây rung rinh), 地震で家が揺れる (nhà rung vì động đất).
揺れる trong ngữ cảnh tinh thần
Thường kết hợp với từ chỉ cảm xúc (心, 感情, 思い) hoặc trạng thái (迷い - mơ hồ, 戸惑い - bối rối). Ví dụ: 将来について心が揺れる (lòng rung động về tương lai).
Nguồn gốc từ
揺 (yureru) bắt nguồn từ chữ Hán 搖 (DAO), nghĩa gốc là 'lắc lư, rung động'. Trong tiếng Nhật cổ, từ này xuất hiện trong các tác phẩm như 'Man'yōshū' (thế kỷ 8) với nghĩa vật lý. Sau này mở rộng sang nghĩa tinh thần (tâm trạng rung động).
Ghi chú sử dụng
揺れる thường dùng cho chuyển động tự nhiên (gió thổi, sóng vỗ) hoặc trạng thái tinh thần (lòng rung động). Không dùng cho rung động mạnh đột ngột (như '震える' - run rẩy).