担当する

tandō suru

「担当する」是什麼意思?

phụ trách

このプロジェクトは私が担当します。

Dự án này tôi sẽ phụ trách.


如何正确使用「担当する」?

trang trọng

chịu trách nhiệm về một công việc, nhiệm vụ hoặc lĩnh vực cụ thể

彼女は営業部を担当しています。

Cô ấy phụ trách phòng kinh doanh.

この案件は誰が担当しますか?

Ai sẽ phụ trách vụ việc này?

Thường dùng trong môi trường công sở, học thuật hoặc tổ chức. Có thể kết hợp với danh từ chỉ lĩnh vực, phòng ban hoặc nhiệm vụ.

Cụm từ kết hợp

担当者người phụ trách担当部署phòng ban phụ trách担当業務nhiệm vụ phụ trách担当医bác sĩ điều trị担当教師giáo viên chủ nhiệm

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

担当外cụm từ
ngoài phạm vi trách nhiệm
担当範囲cụm từ
phạm vi trách nhiệm
担当変更cụm từ
thay đổi người phụ trách

Mẹo hay

Phân biệt 担当する và 受け持つ

Cả hai đều nghĩa là 'phụ trách' nhưng: 担当する nhấn mạnh vào trách nhiệm chính thức (thường trong công việc), trong khi 受け持つ có thể dùng cho trách nhiệm không chính thức hoặc tình nguyện (VD: 受け持つボランティア活動).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

担当する + [danh từ chỉ nhiệm vụ/lĩnh vực]: Luôn cần có danh từ đi sau. Không thể đứng một mình như động từ nội động từ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 担 (đảm) nghĩa là 'gánh vác' + 当 (đương) nghĩa là 'đảm đương, chịu trách nhiệm'. Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời Edo (1603–1868) với ý nghĩa 'chịu trách nhiệm cho một nhiệm vụ'.

Ghi chú sử dụng

1. Luôn đi kèm với danh từ chỉ lĩnh vực, phòng ban hoặc nhiệm vụ (VD: 担当する仕事, 担当するクラス). 2. Trong giao tiếp thân mật, người Nhật có thể rút gọn thành '担当' (VD: 'この案件、誰が担当?'). 3. Không dùng cho trách nhiệm cá nhân trong mối quan hệ xã hội thông thường (VD: *恋人を担当する).

Phân tích từ

担
gánh vác, đảm đương
root
+
当
đương đầu, chịu trách nhiệm
root
+
する
làm (động từ)
suffix
Từ Điển Nhật Việt