意地っ張り
「意地っ張り」是什麼意思?
bướng bỉnh彼は意地っ張りで、自分の間違いを認めようとしない。
Anh ấy bướng bỉnh, không chịu thừa nhận lỗi của mình.
如何正确使用「意地っ張り」?
người bướng bỉnh, ương ngạnh, không chịu thay đổi quan điểm dù biết mình sai
あの人は意地っ張りだから、謝るのが大嫌いだ。
Người đó bướng bỉnh nên ghét việc xin lỗi vô cùng.
意地っ張りな性格は時々周りを困らせる。
Tính bướng bỉnh đôi khi khiến mọi người xung quanh khó chịu.
Thường dùng để chỉ thái độ cố chấp, không chịu nhượng bộ dù hoàn cảnh thay đổi. Có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính tùy ngữ cảnh.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt với các từ tương tự
'意地っ張り' nhấn mạnh sự dai dẳng trong thái độ cố chấp, trong khi '頑固' (ngoan cố) mang sắc thái tiêu cực hơn, '強情' (cứng đầu) thường dùng cho trẻ con.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
Tránh dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng. Thay vào đó, dùng '頑固' hoặc '柔軟性がない' (thiếu linh hoạt).
Nguồn gốc từ
意地 (いじ, 'ý chí', 'sự cố chấp') + 接尾辞 '-っ張り' (thể hiện tính chất dai dẳng, kiên trì). Từ này nhấn mạnh thái độ cố chấp hơn '頑固' hay '強情'.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc chỉ trích nhẹ nhàng. Không dùng trong văn bản trang trọng. Có thể kết hợp với động từ như 'する' (意地っ張りする) để diễn đạt hành động bướng bỉnh.