Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 心疾患

心疾患

shin-shikkan

「心疾患」在Vietnamese中是什麼意思?

bệnh tim mạch

高血圧は心疾患のリスク要因の一つです。

Tăng huyết áp là một trong những yếu tố nguy cơ gây bệnh tim mạch.


如何正确使用「心疾患」:Vietnamese中的定义与例句

Y học
trang trọng

Tình trạng bệnh lý liên quan đến tim mạch, bao gồm các bệnh về tim, mạch máu, van tim, và hệ tuần hoàn.

心疾患の早期発見には定期的な健康診断が重要です。

Việc phát hiện sớm bệnh tim mạch cần có những đợt khám sức khỏe định kỳ.

高齢化に伴い、心疾患の患者数は増加しています。

Cùng với sự già hóa dân số, số lượng bệnh nhân mắc bệnh tim mạch đang gia tăng.

Thuật ngữ này bao gồm cả bệnh tim mạch vành, suy tim, rối loạn nhịp tim, và các bệnh lý tim mạch khác.

Cụm từ kết hợp

心疾患のリスクnguy cơ bệnh tim mạch心疾患予防phòng ngừa bệnh tim mạch心疾患患者bệnh nhân tim mạch

Từ đồng nghĩa

心臓病心血管疾患

Mẹo hay

Phân biệt 心疾患 và 心臓病

Cả hai đều chỉ bệnh tim, nhưng 心疾患 mang tính học thuật hơn, bao gồm cả bệnh lý mạch máu, trong khi 心臓病 thường chỉ bệnh lý trực tiếp tại tim.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 心 (tâm, tim) + 疾患 (tật hoạn, bệnh tật).

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế, thường xuất hiện trong các báo cáo nghiên cứu, tài liệu y khoa, hoặc tư vấn sức khỏe. Không dùng trong giao tiếp thường ngày trừ khi đề cập đến chủ đề sức khỏe.

Phân tích từ

心
tim
root
+
疾患
bệnh tật
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。