待ち構える
「待ち構える」是什麼意思?
chờ đợi để tấn công hoặc bắt bẫy彼は暗闇で待ち構えていた
Anh ta đang chờ đợi trong bóng tối
如何正确使用「待ち構える」?
thông thường
Chờ đợi ở một vị trí để tấn công hoặc bắt bẫy ai đó khi họ đến
犯人はその場所で被害者を待ち構えていた
Kẻ phạm tội đã chờ đợi nạn nhân tại nơi đó
猫はネズミを待ち構えるように隠れていた
Con mèo đã ẩn nấp để chờ đợi chuột
Thường dùng để mô tả hành động của kẻ tấn công hoặc kẻ săn mồi
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '待つ' (chờ đợi) và '構える' (chếch tay, chuẩn bị tấn công)
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn học hoặc khi mô tả tình huống căng thẳng
Từ Điển Nhật Việt