弾圧から逃げる

dan'atsu kara nigeru

「弾圧から逃げる」是什麼意思?

trốn tránh sự đàn áp

政府の弾圧から逃げるために、彼は国外に亡命した。

Anh ấy đã tị nạn ra nước ngoài để trốn tránh sự đàn áp của chính phủ.


如何正确使用「弾圧から逃げる」?

trang trọng

Chạy trốn khỏi sự đàn áp, thường là do sợ hãi hoặc không muốn đối mặt với áp bức.

多くの人権活動家が独裁政権の弾圧から逃げ出した。

Nhiều nhà hoạt động nhân quyền đã chạy trốn khỏi sự đàn áp của chế độ độc tài.

彼女は迫害から逃げるために、別の国に移住した。

Cô ấy đã di cư sang một quốc gia khác để trốn khỏi sự truy bức.

Thường dùng trong bối cảnh chính trị, xã hội, hoặc khi đề cập đến việc bỏ chạy khỏi chế độ áp bức.

Cụm từ kết hợp

弾圧から逃げ出すchạy trốn khỏi sự đàn áp弾圧を逃れるtránh né sự đàn áp弾圧からの逃避sự trốn tránh đàn áp

Cụm từ liên quan

圧政から逃れるcụm từ
thoát khỏi chế độ áp bức
迫害からの避難cụm từ
tị nạn khỏi sự truy bức

Mẹo hay

Phân biệt '逃げる' và '避難する'

'逃げる' nhấn mạnh hành động chạy trốn, trong khi '避難する' thường dùng trong ngữ cảnh thiên tai hoặc khẩn cấp. Khi nói về đàn áp chính trị, '逃げる' phù hợp hơn.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'đàn áp'

弾圧 (dan'atsu) = đàn áp (hành động áp bức), trong khi 'trốn tránh sự đàn áp' là dịch đúng. Không nên dịch ngược '弾圧から逃げる' thành 'chạy trốn sự đàn áp' (thừa 'sự' trong tiếng Việt).

Nguồn gốc từ

弾圧 (dan'atsu) = đàn áp (áp bức, đàn áp chính trị); 逃げる (nigeru) = trốn chạy. Cả cụm diễn tả hành động chạy trốn khỏi sự đàn áp.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự yếu đuối hoặc né tránh trách nhiệm trong bối cảnh chính trị. Không nên dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không liên quan đến áp bức.

Phân tích từ

弾圧
sự đàn áp, áp bức
noun
+
から
từ, khỏi (chỉ nguồn gốc)
particle
+
逃げる
chạy trốn, trốn chạy
verb
Từ Điển Nhật Việt