建設的行為
「建設的行為」是什麼意思?
hành động mang tính xây dựngチーム内の建設的行為がプロジェクトの成功につながった。
Hành động mang tính xây dựng trong nhóm đã dẫn đến thành công của dự án.
如何正确使用「建設的行為」?
hành động hoặc thái độ hướng đến sự cải thiện, đóng góp tích cực cho một mục đích chung
建設的な意見を出すことで、会議は前進した。
Việc đưa ra ý kiến mang tính xây dựng đã giúp cuộc họp tiến triển.
建設的行為とは、他者と協力しながら物事を前進させる行動を指す。
Hành động mang tính xây dựng là hành động thúc đẩy công việc tiến triển thông qua hợp tác với người khác.
Thường được sử dụng trong bối cảnh chuyên môn như quản lý dự án, giáo dục, hoặc xây dựng nhóm.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt với 'tích cực' (positive)
建設的 mang nghĩa 'hướng đến cải thiện' chứ không đơn thuần là 'tích cực'. Ví dụ: 'ý kiến tích cực' (意見が前向き) không nhất thiết là '建設的な意見' nếu ý kiến đó không đóng góp cho mục tiêu chung.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
Từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ hoạt động nhóm như 会議 (cuộc họp), プロジェクト (dự án), チーム (nhóm), hoặc 意見 (ý kiến). Không sử dụng cho hành động cá nhân trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 建設 (ken' setsu: xây dựng, kiến thiết) + 的 (teki: mang tính) + 行為 (kōi: hành động). Phần 建設 bắt nguồn từ chữ 建 (kiến) và 設 (thiết) trong Hán Việt, nghĩa là 'xây dựng'. 的 là hậu tố chỉ tính chất, 行為 là hành động.
Ghi chú sử dụng
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, học thuật hoặc quản lý nhóm. Không sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân thông thường.